mưu cơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưu mẹo, kế sách thích ứng nhanh với từng hoàn cảnh cụ thể: "Mưu cơ" chỉ khả năng suy nghĩ, sáng tạo ra những phương cách, mưu kế linh hoạt và phù hợp ngay trong tình huống đang diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhờ có mưu cơ, anh ấy đã thoát khỏi tình thế nguy hiểm. (Nhờ có mưu mẹo thích ứng, anh ấy đã thoát khỏi tình thế nguy hiểm.)
- Người lãnh đạo giỏi cần phải có mưu cơ để xử lý các tình huống bất ngờ. (Người lãnh đạo giỏi cần phải có kế sách linh hoạt để xử lý các tình huống bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầy mưu cơ": dùng để miêu tả một người có nhiều mưu mẹo, nhanh trí trong ứng biến.
- Hắn ta là một kẻ đầy mưu cơ và khó lường. (Hắn ta là một kẻ có nhiều mưu mẹo thích ứng và khó lường.)
"Vận dụng mưu cơ": hành động áp dụng sự khôn ngoan, mẹo mực vào một hoàn cảnh thực tế.
- Trong cuộc đàm phán, bà ấy đã vận dụng mưu cơ để đạt được thỏa thuận có lợi. (Trong cuộc đàm phán, bà ấy đã áp dụng những mưu kế linh hoạt để đạt được thỏa thuận có lợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mưu mẹo (danh từ): kế hoạch, cách thức khôn ngoan (có thể mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh tính "ứng biến tức thời" như "mưu cơ").
- Kế sách (danh từ): phương cách, kế hoạch đã được tính toán (thường có phần chính thức và có chuẩn bị hơn).
- Thủ đoạn (danh từ): mưu mẹo, phương cách (thường mang sắc thái tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Mưu trí: trí thông minh thể hiện qua việc bày mưu tính kế.
- Mưu lược: mưu kế có tính chiến lược.
- Ứng biến: khả năng thay đổi, xử lý cho phù hợp với tình hình.
Thành ngữ liên quan
- Cơ trí: (thành ngữ gần nghĩa) sự nhanh trí, khôn ngoan trong ứng phó.
- Đối mặt với kẻ địch, người tướng giỏi phải có cơ trí hơn người. (Đối mặt với kẻ địch, người tướng giỏi phải có sự nhanh trí, khôn ngoan hơn người.)
- Mưu mẹo thích ứng từng hoàn cảnh.